HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bao trùm | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˧ t͡ɕum˨˩]

Định nghĩa

Bao bọc và trùm lên khắp cả một khoảng không gian nhất định nào đó.

Ví dụ

“Bóng tối bao trùm lên cảnh vật.”

The darkness is covering the scene.

“Không khí thân mật bao trùm cuộc họp.”

An atmosphere of intimacy pervaded the meeting.

“Bóng tối bao trùm vạn vật.”
“Khủng hoảng tiền tệ bao trùm lên toàn bộ khu vực.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bao trùm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free