Nghĩa của bao trùm | Babel Free
[ʔɓaːw˧˧ t͡ɕum˨˩]Ví dụ
“Bóng tối bao trùm lên cảnh vật.”
The darkness is covering the scene.
“Không khí thân mật bao trùm cuộc họp.”
An atmosphere of intimacy pervaded the meeting.
“Bóng tối bao trùm vạn vật.”
“Khủng hoảng tiền tệ bao trùm lên toàn bộ khu vực.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free