Nghĩa của bảo vệ | Babel Free
[ʔɓaːw˧˩ ve˧˨ʔ]Từ tương đương
Bosanski
šave
Català
aixoplugar
Ελληνικά
προστατεύω
Esperanto
ŝirmi
Gàidhlig
dìon
Hrvatski
šave
Kurdî
an
Српски
šave
Svenska
skydda
Ví dụ
“Người bảo vệ đi theo thủ tướng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free