bảo vệ
Từ tương đương
18 more languages
Bosanskišave
Catalàaixoplugar
Ελληνικάπροστατεύω
Esperantoŝirmi
Gàidhligdìon
Hrvatskišave
Kurdîan
Српскиšave
Svenskaskydda
Ví dụ
“Người bảo vệ đi theo thủ tướng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free