HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bảo vệ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːw˧˩ ve˧˨ʔ]

Định nghĩa

Người phụ trách giữ gìn an toàn cho một cơ quan hay một nhân vật.

Từ tương đương

Ví dụ

“Người bảo vệ đi theo thủ tướng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bảo vệ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free