Nghĩa của nắp | Babel Free
[nap̚˧˦]Định nghĩa
Bộ phận dùng để đậy.
Từ tương đương
Ví dụ
“nắp chai/bút”
a bottle/pen cap
“nắp/vung/nắp vung (nồi)”
a pot lid
“đóng/mở/vặn nắp”
to close/open/twist a lid/cap
“Nắp hòm.”
“Nắp hộp.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free