HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của NASA | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[naː˧˧ zaː˧˧]

Định nghĩa

NASA (acronym of National Aeronautics and Space Administration)

Từ tương đương

العربية ناسا
Deutsch NASA
English NASA
Español nasa
فارسی ناسا
Français NASA
हिन्दी नासा
日本語 Nasa ナサ
한국어 나사
Македонски НАСА
Nederlands NASA
Polski NASA
Português NASA
Română nașă
Русский НАСА НАСА
తెలుగు నాసా
Türkçe Naşa

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem NASA được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free