HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

NASA

Danh từ CEFR B1
[naː˧˧ zaː˧˧]

Định nghĩa

NASA (acronym of National Aeronautics and Space Administration)

Từ tương đương

EnglishNASA
Españolnasa
FrançaisNASA
14 more languages
العربيةناسا
DeutschNASA
فارسیناسا
हिन्दीनासा
日本語Nasaナサ
한국어나사
МакедонскиНАСА
NederlandsNASA
PolskiNASA
PortuguêsNASA
Românănașă
РусскийНАСА
తెలుగునాసా
TürkçeNaşa

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem NASA được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free