Nghĩa của nát gan | Babel Free
naːt˧˥ ɣaːn˧˧Định nghĩa
Lo lắng, bối rối.
Ví dụ
“Dẫu rằng đá cũng nát gan lọ người (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free