HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của natri | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[naː˧˧ t͡ɕi˧˧]

Định nghĩa

Một kim loại mềm có màu trắng bạc, nằm trong ô thứ 11 của bảng tuần hoàn.

Từ tương đương

English Sodium

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem natri được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free