HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nau | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[naw˧˧]

Định nghĩa

  1. Ph,
  2. Loài cây leo ở rừng, rễ hình củ, chứa nhiều chất chát, dùng để nhuộm vải.
  3. Áo nẹp ngày xưa, mặc để đi rước.
  4. Cơn đau đẻ.
  5. Bọn, tụi.

Từ tương đương

Български презрял
Deutsch überreif
English birth pang brown Cook hide Overripe pain
Español pasado sobremaduro
Français blet Blet
Gaeilge críon-aibí
Gàidhlig iodhan
Latina fracidus
Nederlands overrijp overrijp wee
Русский перезре́лый
Svenska övermogen
ไทย งอม
Tiếng Việt già

Ví dụ

“Late 15th century, Tao Đàn nhị thập bát tú (Twenty-Eight Mansions of Tao Đàn), Hồng Đức Quốc Âm thi tập (Collection of Poem in the Nation's Language), folio 69b 唯唯隊㝹郡𦛌𦚐 Dói dói đòi nau quặn ruột rà. Sharp and keen are the guts' many twistings and writhings.”
“切𠬠身房空𨻫𪧚 𠱾節𫅜𢗖𢖵隊㝹”

Pitiful is the lonely wife inside an empty room Who lets her finest seasons [endure] much haphazard agony.

“Hoá nhi thật có nỡ lòng, Làm chi giày tía vò hồng lắm nau!”

Oh how pitiless you are, Creator! Why stamp on this rosy and purple flower which already had much pain in her heart? / Why inflict on this rosy and purple flower so much pain?

“tiếng Nẫu”

the dialects spoken in these two provinces

“nậu nguồn”

foresters/rangers

“Vào rừng, tìm cây nâu để đào lấy củ.”
“Đau nau..”
“Tử sinh kinh cụ làm nau mấy lần (Cung oán ngâm khúc)”
“Cùng nậu với bọn ăn cắp.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nau được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free