HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Napôlêông | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية نابليون
Català Napoleó
Čeština Napoleon
Ελληνικά Ναπολέων
English Napoleon
Español napoleón
हिन्दी नेपोलियन
Magyar Napóleon
Հայերեն Նապոլեոն
Italiano marengo Napoleone
Latina Neapolio
Македонски наполеон
Nederlands tompoes
Português Napoleão
Română napoleon
Shqip napolon
اردو نپولین
Tiếng Việt Nã Phá Luân
中文 拿破侖
繁體中文 拿破侖

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Napôlêông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free