HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chai | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Frequent
[t͡ɕaːj˧˧]

Định nghĩa

  1. Thứ lưới mép có những cục chì để quăng xuống úp lấy cá.
  2. Đồ đựng (nước, mắm, rượu) bằng thuỷ tinh, cổ nhỏ và dài.
  3. Chỗ da dày và sần cứng, do cọ xát nhiều.
  4. Cá dẹt mình, miệng lệch về một bên.
  5. Một triệu.

Từ tương đương

Afrikaans afdak bottel
Български биберон на́вес
Bosanski mamila
Català biberó
Cymraeg pentis penty
Dansk sutteflaske
Gaeilge buidéal
Galego alpendre cuberto pendello sobeira
עברית בקבוק
Hrvatski mamila
日本語 哺乳瓶
Latviešu pudele
Português biberão caló mamadeira milho
Română biberon Șopron
Српски mamila
中文 老繭
ZH-TW 老繭

Ví dụ

“Nhưng bàn tay Vạn từ từ buông thõng khi bất chợt nhìn xuyên qua khe vách chái nhà, bắt gặp Thọ đang co rúm vì sợ hãi sau cánh cửa.”

But Vạn's hand slowly fell to his side as he suddenly looked through the chinks in the walls of the lean-to and saw Thọ trembling in fear behind the door.

“rót đầy chai”
“thu mua vỏ chai”
“cục chai”
“Cuốc mới một chút mà tay đã nổi chai.”
“Thờn bơn méo miệng chê chai lệch mồm.”
“Mất cả chì lẫn chài. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free