Nghĩa của châm | Babel Free
[t͡ɕəm˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
čam
ham
izbušiti
kuriti
paliti
probušiti
pucati
puknuti
запалити
избушити
курити
палити
пробушити
пукнути
пуцати
чам
English
Bump
cham
dot
ham
ignite
kindle
light
pierce
prick
puncture
slow
slowly
sting
to light
touch
Hrvatski
čam
ham
izbušiti
kuriti
paliti
probušiti
pucati
puknuti
запалити
избушити
курити
палити
пробушити
пукнути
пуцати
чам
ខ្មែរ
ចាម
मराठी
काम
Bahasa Melayu
cam
Polski
niecić
ognić
przebić
przebijać
roziskrzać
roziskrzyć
rozniecać
rozniecić
rozpalać
rozpalić
wzniecać
wzniecić
Português
cham
Српски
čam
ham
izbušiti
kuriti
paliti
probušiti
pucati
puknuti
запалити
избушити
курити
палити
пробушити
пукнути
пуцати
чам
Svenska
punktera
Türkçe
tutuşturmak
Ví dụ
“đỏ, cam, vàng, lục, lam, chàm, tím”
red, orange, yellow, green, blue, indigo, violet
“tay nhúng chàm”
having one's hands dirty by committing crimes
“dân tộc Chăm”
the Cham ethnic group
“Cụ để lại một bài châm tự răn mình.”
“Triệu Quang Phục đóng quân ở chằm Dạ Trạch.”
“I, tờ giống móc cả hai, i ngắn có chấm, tờ dài có ngang (Bài ca truyền bá chữ quốc ngữ)”
“Anh ta viết một trang mà không có một cái chấm nào”
“Con bồ câu bay xa, chỉ còn là một cái chấm.”
“Cây chàm sống ở miền thượng du”
“Mặt như chàm đổ. (tục ngữ)”
“Mặt cháu lên chàm, nên mẩn đỏ.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free