Nghĩa của nhóm | Babel Free
[ɲɔm˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“nhóm máu”
a blood type
“máu nhóm A”
having A-type blood
“nhóm phát triển”
development group
“Chia mỗi nhóm năm người.”
“Nhóm hiện vật khảo cổ.”
“Nhóm máu A.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free