HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhóm | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[ɲɔm˧˦]

Định nghĩa

  1. một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu Al và số nguyên tử bằng 13.
  2. Tập hợp gồm một số ít người hoặc sự vật được hình thành theo những nguyên tắc nhất định.

Từ tương đương

English aluminium crew group Kindle light
Français aluminium
Nederlands aluminium aluminium

Ví dụ

“nhóm máu”

a blood type

“máu nhóm A”

having A-type blood

“nhóm phát triển”

development group

“Chia mỗi nhóm năm người.”
“Nhóm hiện vật khảo cổ.”
“Nhóm máu A.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhóm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free