HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của châm biếm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕəm˧˧ ʔɓiəm˧˦]

Định nghĩa

satire (as a genre)

Từ tương đương

العربية هجاء هَجْو
Azərbaycan dili gülgü həcv satira
Български сатира
Català sàtira
Čeština satira
Deutsch Satire
Ελληνικά σάτιρα
English Satire
Esperanto satiro
Español sátira
فارسی طنز هجو
Suomi satiiri
Français satire
Gaeilge aoir
Gàidhlig aoir
हिन्दी व्यंग
Italiano satira satirica
日本語 皮肉 風刺
ქართული სატირა
Қазақ тілі сатира сықақ
한국어 풍자
Македонски сатира
မြန်မာ သရော်စာ
Nederlands satire
Polski satyra
Português sátira
Română satiră
Русский сатира
Shqip satirë
Svenska satir
Kiswahili tashtiti
Tagalog satira
Türkçe hiciv yergi
ئۇيغۇرچە ھەجۋە
Українська сатира

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem châm biếm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free