châm biếm
Từ tương đương
36 more languages
Българскисатира
Catalàsàtira
Češtinasatira
DeutschSatire
Ελληνικάσάτιρα
Esperantosatiro
Suomisatiiri
Gaeilgeaoir
Gàidhligaoir
हिन्दीव्यंग
ქართულისატირა
한국어풍자
Македонскисатира
မြန်မာသရော်စာ
Nederlandssatire
Polskisatyra
Portuguêssátira
Românăsatiră
Русскийсатира
Shqipsatirë
Svenskasatir
Kiswahilitashtiti
ไทยการเสียดสี
Tagalogsatira
ئۇيغۇرچەھەجۋە
Українськасатира
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free