HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

châm biếm

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕəm˧˧ ʔɓiəm˧˦]

Định nghĩa

satire (as a genre)

Từ tương đương

EnglishSatire
Españolsátira
Françaissatire
36 more languages
العربيةهجاءهَجْو
Azərbaycan diligülgühəcvsatira
Българскисатира
Catalàsàtira
Češtinasatira
DeutschSatire
Ελληνικάσάτιρα
Esperantosatiro
فارسیطنزهجو
Suomisatiiri
Gaeilgeaoir
Gàidhligaoir
हिन्दीव्यंग
日本語皮肉風刺
ქართულისატირა
Қазақ тілісатирасықақ
한국어풍자
Македонскисатира
မြန်မာသရော်စာ
Nederlandssatire
Polskisatyra
Portuguêssátira
Românăsatiră
Русскийсатира
Shqipsatirë
Svenskasatir
Kiswahilitashtiti
Tagalogsatira
Türkçehicivyergi
ئۇيغۇرچەھەجۋە
Українськасатира

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem châm biếm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free