HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chấm dấu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ʨəm˧˥ zəw˧˥

Định nghĩa

Một dụng cụ được dùng dể lấy dấu cho vật cần gia công. Thường có thiết diện là 8–10 mm, một đầu được làm nhọn với góc nhọn là 30–35 độ, đầu kia được bo tròn và tôi cứng hai dầu 20–30 mm.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chấm dấu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free