Nghĩa của chấm phẩy | Babel Free
[t͡ɕəm˧˦ fəj˧˩]Định nghĩa
- punctuation (dots and commas)
-
abbreviation of a character by replacing a component of a character with a dot and bend stroke (𬼀). abbreviation, alt-of, historical
- a semicolon
Từ tương đương
English
punctuation
Ví dụ
“Đỗ Thị Bích Tuyển (trong "Graphic abbreviation of Chinese characters in Vietnam: A case study of “dot and bend” in Sino-Nom texts") gọi "𬼀" là "dot and bend" (chấm phẩy) và cho rằng phù hiệu này là kí tự viết tắt của 錢, 饒, 食, 金, 君, 镸, 雚.”
Đỗ Thị Bích Tuyển (in "Graphic abbreviation of Chinese characters in Vietnam: A case study of “dot and bend” in Sino-Nom texts") calls "𬼀" a "dot and bend" and considers that this symbol is an abbreviated character for 錢, 饒, 食, 金, 君, 镸, and 雚.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free