HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chấm phẩy | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕəm˧˦ fəj˧˩]

Định nghĩa

  1. punctuation (dots and commas)
  2. abbreviation of a character by replacing a component of a character with a dot and bend stroke (𬼀).
  3. a semicolon

Từ tương đương

English punctuation

Ví dụ

“Đỗ Thị Bích Tuyển (trong "Graphic abbreviation of Chinese characters in Vietnam: A case study of “dot and bend” in Sino-Nom texts") gọi "𬼀" là "dot and bend" (chấm phẩy) và cho rằng phù hiệu này là kí tự viết tắt của 錢, 饒, 食, 金, 君, 镸, 雚.”

Đỗ Thị Bích Tuyển (in "Graphic abbreviation of Chinese characters in Vietnam: A case study of “dot and bend” in Sino-Nom texts") calls "𬼀" a "dot and bend" and considers that this symbol is an abbreviated character for 錢, 饒, 食, 金, 君, 镸, and 雚.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chấm phẩy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free