Nghĩa của xuyên qua | Babel Free
[swiən˧˧ kwaː˧˧]Từ tương đương
Čeština
propíchnout
Deutsch
durchstechen
Français
puncture
עברית
פינצ׳ר
Bahasa Indonesia
menusuk
Svenska
punktera
ไทย
เจาะ
Ví dụ
“Viên đạn xuyên qua cánh tay ông ta.”
The bullet pierced his arm.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free