Nghĩa của chịch | Babel Free
[t͡ɕïk̟̚˧˦]Định nghĩa
Chích choè, nói tắt.
Từ tương đương
العربية
لقح
Български
ваксинирам
Bosanski
oka
Čeština
očkovat
Cymraeg
brechu
Ελληνικά
εμβολιάζω
Gaeilge
vacsaínigh
Hrvatski
oka
Magyar
beolt
Հայերեն
պատվաստել
Íslenska
bólusetja
日本語
ワクチンを打つ
ខ្មែរ
ចាក់វ៉ាក់សាំង
한국어
접종하다
Kurdî
bang
Кыргызча
эмдөө
Latviešu
vakcinēt
Malti
laqqam
Polski
szczepić
Română
vaccină
Shqip
vaksinoj
Српски
oka
Tagalog
bakunahan
中文
接種
ZH-TW
接種
Ví dụ
“Chim chích mà ghẹo bồ nông,.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free