HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiêm phòng | Babel Free

Động từ CEFR B2
tiəm˧˧ fa̤wŋ˨˩

Định nghĩa

Dùng vắc-xin để phòng bệnh.

Từ tương đương

العربية لقح
Български ваксинирам
Bosanski oka
Čeština očkovat
Cymraeg brechu
Ελληνικά εμβολιάζω
Esperanto inokuli vakcini
Español inocular vacunar
Français inoculer vacciner
Gaeilge vacsaínigh
Hrvatski oka
Magyar beolt
Հայերեն պատվաստել
Íslenska bólusetja
한국어 접종하다
Кыргызча эмдөө
Latviešu vakcinēt
Te Reo Māori oka okaoka
Malti laqqam
Polski szczepić
Português inocular vacinar
Română vaccină
Shqip vaksinoj
Српски oka
Tagalog bakunahan
Tiếng Việt chịch chung chủng ngừa tiêm chủng
中文 接種
ZH-TW 接種

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiêm phòng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free