chịch
Định nghĩa
Chích choè, nói tắt.
Từ tương đương
38 more languages
العربيةلقح
Българскиваксинирам
Bosanskioka
Češtinaočkovat
Cymraegbrechu
Ελληνικάεμβολιάζω
Gaeilgevacsaínigh
Hrvatskioka
Magyarbeolt
Հայերենպատվաստել
Íslenskabólusetja
日本語ワクチンを打つ
ភាសាខ្មែរចាក់វ៉ាក់សាំង
한국어접종하다
Kurdîbang
Кыргызчаэмдөө
Latviešuvakcinēt
Maltilaqqam
Polskiszczepić
Românăvaccină
Shqipvaksinoj
Српскиoka
Tagalogbakunahan
中文接種
繁體中文接種
Ví dụ
“Chim chích mà ghẹo bồ nông,.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free