HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chích bông | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕïk̟̚˧˦ ʔɓəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

tailorbird

Từ tương đương

English tailorbird
Suomi räätäli
日本語 裁縫鳥
ไทย จิบ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chích bông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free