HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chiếc | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[t͡ɕiək̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Mt.
  2. Từ đặt trước một danh từ để chỉ vật thường có đôi mà lẻ loi.
  3. Từ dùng như mạo từ "cái".

Ví dụ

“Chiếc lược ngà”

The Ivory Comb

“Nó có hai chiếc xe máy.”

He's got two motorcycles.

“Chiếc đũa.”
“Chiếc giày”
“Chiếc thuyền nho nhỏ, ngọn gió hiu hiu. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chiếc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free