Meaning of tiến | Babel Free
/[tiən˨˩]/Định nghĩa
- Tín vật bằng giấy hoặc bằng kim loại do Nhà nước hoặc ngân hàng phát hành, dùng làm môi giới cho việc giao dịch buôn bán.
- Nhân vật thần thoại (có thể là nam hoặc nữ) đẹp và có phép màu nhiệm.
- Một họ ít phổ biến tại Hoa Nam, có gốc từ tộc Sán Dìu.
- Số tiền phải trả cho một việc gì.
- Đơn vị tiền tệ bằng một phần mười của quan, gồm.
- Đồng kẽm (cũ).
Từ tương đương
English
money
Ví dụ
“tiền túi”
one's own money
“kim tiến”
golden thread
“thần tiên”
gods and immortals
“Bát Tiên”
Eight Immortals
“Hằng Nga Tiên tử”
Heng'e the Immortal
“cô tiên xanh”
the blue fairy godmother
“Nàng tiên cá”
the Little Mermaid
“Đẹp như tiên.”
“Tiên cá.”
“Nàng tiên.”
“Ông tiên.”
“Tiền lưng gạo bị.”
“Tiền công.”
“Tiền nhà.”
Cấp độ CEFR
A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.