HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Tiên An | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tiən˧˧ aːn˧˧

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Tiên Phước, tỉnh Quảng Nam, Việt Nam.
  2. Án trước kia tòa đã tuyên bố để kết tội một lần rồi.
  3. Một phường thuộc thị xã Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam.
  4. Một loại bình phong, được đặt trước cửa ra vào của công trình kiến trúc.
  5. Một xã thuộc huyện Yên Hưng, tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam.

Ví dụ

“Bị cáo có tiền án.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tiên An được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free