HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiền bo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tiən˨˩ ʔɓɔ˧˧]

Định nghĩa

Đội quân phía trước, quân tiên phong.

Từ tương đương

Bosanski tip
English leap progress tip
Hrvatski tip
Kurdî tîp
Српски tip
中文 前部
繁體中文 前部

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiền bo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free