Nghĩa của tiền boa | Babel Free
tiə̤n˨˩ ɓwaː˧˧Định nghĩa
Tiền mà những người được phục vụ thưởng thêm cho người phục vụ với số lượng tùy theo mức độ hài lòng.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free