HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xuýt xoa | Babel Free

Động từ CEFR B2
[swit̚˧˦ swaː˧˧]

Định nghĩa

Phát ra những tiếng gió khe khẽ trong miệng để biểu thị cảm giác đau, hoặc tiếc rẻ, thương xót, kinh ngạc.

Ví dụ

“Xuýt xoa vì đau.”
“Miệng xuýt xoa thán phục.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xuýt xoa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free