Nghĩa của xuýt xoa | Babel Free
[swit̚˧˦ swaː˧˧]Định nghĩa
Phát ra những tiếng gió khe khẽ trong miệng để biểu thị cảm giác đau, hoặc tiếc rẻ, thương xót, kinh ngạc.
Ví dụ
“Xuýt xoa vì đau.”
“Miệng xuýt xoa thán phục.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free