HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

y

Đại từ CEFR A1 Common
[ʔi˧˧]

Định nghĩa

Đại từ ngôi thứ ba số ít dùng cho đàn ông với ý coi thường.

Từ tương đương

Englishheherhimshe
Españolelella
15 more languages
العربيةإليهإليهاإياهها
Češtinajejíjejin
Ελληνικάτηντηςτοντου
עברית־ה־ו
Bahasa Indonesiabeliau
日本語彼氏
한국어
Svenskahanhennehenneshonomna
Türkçeonu
Українськаїї

Ví dụ

“Hồi đó ở kinh đô có một người em hoàng hậu họ Vương. Y cũng là tay cự phú nổi tiếng tiền rừng biển bạc và xài phí vào bậc nhất.”

At the time, there was in the capital a brother of the queen of the Wáng family. He was also a famous for being immensely rich and was an extravagant spender of first degree.

Anh bảo y ngày mai phải đến cơ quan.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem y được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free