HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of y xì | Babel Free

Verb CEFR B2
/[ʔi˧˧ si˨˩]/

Định nghĩa

  1. Thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh cho giống nhau, chẳng khác.
  2. Từ sai chính tả của y sì.
    form-of

Ví dụ

“giống y xì”

exactly like

“Dù chúng mình khó có thể sở hữu bộ trang phục y xì như của các cô nàng xinh đẹp nhưng chúng mình vẫn có thể xì-tai y hệt SNSD đấy.”
“Em nghĩ rằng BQT đã thay đổi thông tin theo yêu cầu rồi, nhưng tới hôm qua mới ngã ngửa ra là toàn bộ thông tin vẫn y xì như cũ, k hề đc thay đổi một tý nào cả.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See y xì used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course