HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

yên nghỉ

Động từ CEFR B2
[ʔiən˧˧ ŋi˧˩]

Định nghĩa

(người chết) được chôn cất, coi như ngủ yên vĩnh viễn, sau khi một người mất đi.

Từ tương đương

23 more languages

Ví dụ

“Về nơi yên nghỉ cuối cùng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem yên nghỉ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free