yên nghỉ
Từ tương đương
Françaisrepose en paix
23 more languages
العربيةاُرْقُدْ فِي سَلَام
Azərbaycan diliAllah rəhmət eləsin
Cymraegheddwch i'w lwch
Ελληνικάαναπαύσου εν ειρήνη
Esperantoripozu pace
Gaeilgear dheis Dé go raibh a anam
Galegodescanse en paz
עבריתעליו השלום
Bahasa Indonesiaberistirahat dalam damai
Italianoriposi in pace
Latinarequiescat in pace
Nederlandsrust in vrede
Portuguêsdescanse em paz
Русскийземля пухоммир пра́ху его́мир пра́ху еёпокойся с миромпусть земля́ бу́дет пу́хомца́рство ей небе́сноеца́рство ему́ небе́сное
中文安息
繁體中文安息
Ví dụ
“Về nơi yên nghỉ cuối cùng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free