HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của yên giấc | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔiən˧˧ zək̚˧˦]

Định nghĩa

Ngủ yên, ngủ say, không thức tỉnh giữa chừng.

Từ tương đương

Ví dụ

“Hải Phòng yên giấc ngủ say. Cây rung theo gió lá bay xuống đường.”

Haiphong City deep in its sleep Trees rustling from the wind, leaves descending towards the ground

“Em bé đang yên giấc.”
“Ngủ không yên giấc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem yên giấc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free