yên giấc
Định nghĩa
Ngủ yên, ngủ say, không thức tỉnh giữa chừng.
Từ tương đương
Englishsleep like a log
Françaisdormir comme un bébé
7 more languages
Suominukkua kuin tukki
Bahasa Indonesiatidur mati
Nederlandsronken
Русскийспать как сурок
Tiếng Việtngủ say
Ví dụ
“Hải Phòng yên giấc ngủ say. Cây rung theo gió lá bay xuống đường.”
Haiphong City deep in its sleep Trees rustling from the wind, leaves descending towards the ground
“Em bé đang yên giấc.”
“Ngủ không yên giấc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free