Nghĩa của yên giấc | Babel Free
[ʔiən˧˧ zək̚˧˦]Định nghĩa
Ngủ yên, ngủ say, không thức tỉnh giữa chừng.
Từ tương đương
English
sleep like a log
Suomi
nukkua kuin tukki
Français
dormir comme un bébé
Bahasa Indonesia
tidur mati
Nederlands
ronken
Русский
спать как сурок
Tiếng Việt
ngủ say
Ví dụ
“Hải Phòng yên giấc ngủ say. Cây rung theo gió lá bay xuống đường.”
Haiphong City deep in its sleep Trees rustling from the wind, leaves descending towards the ground
“Em bé đang yên giấc.”
“Ngủ không yên giấc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free