HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của say | Babel Free

Tính từ CEFR A2 Common
[saj˧˧]

Định nghĩa

  1. Váng vất mê man vì thuốc hay rượu.
  2. Bị rách nhẹ ở ngoài da.
  3. Hơi sầy da.
  4. Ham thích quá xa mức bình thường.
  5. Nói trai gái yêu nhau vô cùng tha thiết.

Từ tương đương

Ví dụ

“say tàu/xe/sóng”

trainsick/carsick/seasick

“say tình”

madly in love; enamored

“Say rượu.”
“Say tít cung thang.”
“Nói uống rượu say quá.”
“Má hồng không thuốc mà say.”
“Say như điếu đổ.”
“Sầy đầu gối.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem say được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free