Nghĩa của say | Babel Free
[saj˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“say tàu/xe/sóng”
trainsick/carsick/seasick
“say tình”
madly in love; enamored
“Say rượu.”
“Say tít cung thang.”
“Nói uống rượu say quá.”
“Má hồng không thuốc mà say.”
“Say như điếu đổ.”
“Sầy đầu gối.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free