Nghĩa của ngủ say | Babel Free
[ŋu˧˩ saj˧˧]Từ tương đương
English
sleep like a log
Suomi
nukkua kuin tukki
Français
dormir comme un bébé
Bahasa Indonesia
tidur mati
Nederlands
ronken
Русский
спать как сурок
Tiếng Việt
yên giấc
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free