HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của châm chích | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəm˧˧ t͡ɕïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. to prick; to sting; to puncture
  2. to inflict a feeling of pins and needles
  3. to insult; to taunt; to goad

Từ tương đương

العربية بزل ثقب سخر سلق شل عض كد نخس نسغ
English goad prick puncture sting taunt to insult
Gàidhlig brod
עברית פינצ׳ר
Bahasa Indonesia menusuk
한국어 희롱하다
Latina fodio insector obicio opprobro
Latviešu kaitināt
Nederlands beschimpen schimpen
Português gozar
Svenska egga punktera tracka trissa
Türkçe sataşmak

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem châm chích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free