HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

châm chích

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəm˧˧ t͡ɕïk̟̚˧˦]

Định nghĩa

  1. to prick; to sting; to puncture
  2. to inflict a feeling of pins and needles
  3. to insult; to taunt; to goad

Từ tương đương

25 more languages
Gàidhligbrod
עבריתפינצ׳ר
Bahasa Indonesiamenusuk
Latviešukaitināt
Portuguêsgozar
Türkçesataşmak

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem châm chích được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free