châm chước
Định nghĩa
Từ tương đương
19 more languages
Deutschabfedernaussöhneneinlenkenerweichenmildernnachgebenunter einen Hut bringenvereinbarenversöhnen
Bahasa Indonesiamengalah
한국어화해하다
Kurdîpardon
Latinalevo
Türkçehafifletmek
Tiếng Việtthoả hiệp
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free