HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

châm chước

Động từ CEFR B2
[t͡ɕəm˧˧ t͡ɕɨək̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Rót rượu
  2. Đắn đo, liệu tính cho đúng, như khi rót rượu phải tính xem chén nông hay sâu.
  3. là một cách chiếu cố cho một ai đó. Ví dụ: cậu bé châm một ngọn nến.

Từ tương đương

19 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem châm chước được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free