HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chấm hết

Động từ CEFR B2
ʨəm˧˥ het˧˥

Định nghĩa

  1. Đặt dấu chấm để kết thúc bài viết.
  2. Chấm dứt hẳn, coi như không có gì nữa.

Ví dụ

“Bài viết đến đó thì chấm hết.”
“Mọi việc coi như đã chấm hết.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chấm hết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free