HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chạm khắc | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕaːm˧˨ʔ xak̚˧˦]

Định nghĩa

Xem điêu khắc

Từ tương đương

English carve to sculpt
Español esculpir
Galego debuxar entallar
עברית פיסל
日本語 彫る
한국어 조각하다
Українська ліпити
Tiếng Việt điêu khắc

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chạm khắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free