HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xuyên tạc

Động từ CEFR B2
[swiən˧˧ taːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Trình bày sai sự thật với dụng ý xấu.

Từ tương đương

16 more languages

Ví dụ

“xuyên tạc sự thật”

to twist the truth

“Xuyên tạc sự thật.”
“Luận điệu xuyên tạc.”
Hay cái gì mà hay! Chỉ giỏi xuyên tạc linh tinh.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xuyên tạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free