HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhện | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ɲen˧˨ʔ]

Định nghĩa

Động vật chân đốt, thường chăng tơ bắt mồi.

Từ tương đương

Čeština pavoučí pavouk
Ελληνικά αράχνη
English spider spider
Español araña
Italiano crociera ragno spider
日本語
한국어
Nederlands Kobbe spin spinnenkobbe spinnenkop
Polski pająk pajęczy
Português aranha
Русский паук пауковый
Српски paučji paukov пауков паучји
Türkçe örümcek
Tiếng Việt
中文 蜘蛛
ZH-TW 蜘蛛

Ví dụ

“Con nhện chăng tơ.”
“Mạng nhện.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhện được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free