Nghĩa của nhen nhúm | Babel Free
ɲɛn˧˧ ɲum˧˥Định nghĩa
Bắt đầu gây dựng.
Ví dụ
“Công việc mới nhen nhúm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free