HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chăm bẵm | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

العربية نُكَاف
Čeština příušnice
English Mumps
Español paperas parotiditis
Suomi sikotauti
Français oreillons
Hausa hangum
हिन्दी कनपेड़ गलसुआ
Magyar mumpsz
ქართული ყბაყურა
ខ្មែរ ស្រឡទែន
Latviešu cūciņa
Македонски заушки
മലയാളം മുണ്ടിനീര്
Nederlands bof dikoor
Polski świnka
Română oreion
Shqip shýta
Српски zauške заушке
Svenska parotit påssjuka
Tagalog beke buklaw
Türkçe kabakulak
Українська сви́нка
Tiếng Việt quai bị

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chăm bẵm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free