HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

napan

Danh từ CEFR C2 Specialized
[naː˧˧ paːn˧˧]

Định nghĩa

napalm (a kind of flammable, viscous substance)

Từ tương đương

EnglishNapalm
Españolnapalm
Françaisnapalm
17 more languages
DeutschNapalm
Ελληνικάναπάλμ
Esperantonapalmo
Suominapalm
Italianonapalm
Македонскинапалм
Nederlandsnapalm
Polskinapalm
Portuguêsnapalm
Русскийнапалм
Српскиnapalmнапалм
Svenskanapalm
Türkçenapalm

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem napan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free