HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của napan | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[naː˧˧ paːn˧˧]

Định nghĩa

napalm (a kind of flammable, viscous substance)

Từ tương đương

Bosanski napalm напалм
Deutsch Napalm
Ελληνικά ναπάλμ
English Napalm
Esperanto napalmo
Español napalm
Suomi napalm
Français napalm
Hrvatski napalm напалм
Italiano napalm
한국어 나팜 네이팜
Македонски напалм
Nederlands napalm
Polski napalm
Português napalm
Русский напалм
Српски napalm напалм
Svenska napalm
Türkçe napalm

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem napan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free