HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bắp | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ʔɓap̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Vật có hình thuôn ở hai đầu, phần giữa phình ra.
  2. Bắp chân nói tắt.
  3. Bộ phận ra quả của cây ngô, gồm một lõi có nhiều hàng hạt.
  4. Ngô.

Từ tương đương

Български цъфтеж
Català inflorescència
Čeština květenství
Esperanto infloresko
Español inflorescencia
Français inflorescence
עברית תפרחת
Magyar virágzat
Bahasa Indonesia bunga majemuk
日本語 花序
ქართული ყვავილედი
Қазақша гүлшоғыр
한국어 꽃차례 화서
Lietuvių žiedynas
Português inflorescência
Română inflorescență
Slovenščina socvetje
Українська суцвіття

Ví dụ

“bắp chuối”

a banana blossom

“bắp cải thảo”

napa cabbagehead, Chinese cabbage(head)

“Bắp thịt”
“Mua thịt bắp.”
“Giống ngô này, mỗi cây có đến năm bắp”
“Ăn bắp thay cơm.”
“Xôi bắp.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bắp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free