Nghĩa của bắp | Babel Free
[ʔɓap̚˧˦]Định nghĩa
- Vật có hình thuôn ở hai đầu, phần giữa phình ra.
- Bắp chân nói tắt.
- Bộ phận ra quả của cây ngô, gồm một lõi có nhiều hàng hạt.
- Ngô.
Từ tương đương
Български
цъфтеж
Català
inflorescència
Čeština
květenství
Esperanto
infloresko
Español
inflorescencia
Français
inflorescence
עברית
תפרחת
Magyar
virágzat
Bahasa Indonesia
bunga majemuk
日本語
花序
ქართული
ყვავილედი
Қазақша
гүлшоғыр
Lietuvių
žiedynas
Português
inflorescência
Română
inflorescență
Slovenščina
socvetje
Українська
суцвіття
Ví dụ
“bắp chuối”
a banana blossom
“bắp cải thảo”
napa cabbagehead, Chinese cabbage(head)
“Bắp thịt”
“Mua thịt bắp.”
“Giống ngô này, mỗi cây có đến năm bắp”
“Ăn bắp thay cơm.”
“Xôi bắp.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free