HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bắp

Danh từ CEFR B1 Frequent
[ʔɓap̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Vật có hình thuôn ở hai đầu, phần giữa phình ra.
  2. Bắp chân nói tắt.
  3. Bộ phận ra quả của cây ngô, gồm một lõi có nhiều hàng hạt.
  4. Ngô.

Từ tương đương

27 more languages

Ví dụ

“bắp chuối”

a banana blossom

“bắp cải thảo”

napa cabbagehead, Chinese cabbage(head)

“Bắp thịt”
“Mua thịt bắp.”
“Giống ngô này, mỗi cây có đến năm bắp”
“Ăn bắp thay cơm.”
“Xôi bắp.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bắp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free