Nghĩa của bập bênh | Babel Free
[ʔɓəp̚˧˨ʔ ʔɓəjŋ̟˧˧]Định nghĩa
Đồ chơi của trẻ em gồm một tấm ván đặt trên một trục ở giữa, cho trẻ ngồi ở hai đầu để nhún lên nhún xuống.
Từ tương đương
Čeština
houpačka
Bahasa Indonesia
jungkat-jungkit
한국어
뛰다
Polski
huśtawka
Türkçe
tahterevalli
Tiếng Việt
đu
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free