HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bao vây kinh tế | Babel Free

Verb CEFR C2
/ɓaːw˧˧ vəj˧˧ kïŋ˧˧ te˧˥/

Định nghĩa

Cô lập một nước nào đó về mặt kinh tế bằng cách cắt đứt toàn bộ hoặc một phần các quan hệ kinh tế giữa nước đó với các nước khác, nhằm phá hoại nền kinh tế của nước ấy.

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bao vây kinh tế used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course