Meaning of bát | Babel Free
/[ʔɓaːt̚˧˦]/Định nghĩa
- Vải dày, cứng, thô, thường dùng che mưa nắng.
- Đồ dùng để đựng thức ăn, thức uống.
- Bài gồm ba mươi sáu quân, chơi theo lối rút may rủi để tính điểm đến mười (quá mười thì bị loại, gọi là bị bất).
- Xem não bạt
- Lượng chứa trong một bát.
- Yếu tố ghép trước để cấu tạo tính từ, động từ, có nghĩa "không".
- Đơn vị tiền tệ của Thái Lan.
- Đồ dùng trong bữa ăn.
- Lương thực hằng ngày, nói chung.
- Bát phẩm nói tắt.
- Quân bài tổ tôm hay bất, trên đó có ghi chữ bát (nghĩa là tám).
- Trong tiếng Nôm có nghĩa là số tám.
Ví dụ
“Có bát sứ tình phụ bát đàn. (tục ngữ)”
“Cơm ba bát, áo ba manh. (tục ngữ)”
“Ăn xong rửa bát”
“Có bát ăn bát để. (tục ngữ)”
“Từ ngày được lĩnh bằng bát phẩm, ông ấy được gọi là ông bát.”
“Bát văn, bát vạn, bát sách là một phu.”
“Đánh bất.”
“Rút bất.”
“Bất bình đẳng.”
“Bất hợp pháp.”
“Bất lịch sự.”
“Bất bạo động.”
“Bất cần.”
“Che bạt làm rạp.”
“Vải bạt.”
Cấp độ CEFR
B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.