HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ráp | Babel Free

Động từ CEFR B2 Frequent
[zaːp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Sắp sửa.
  2. In theo, phỏng theo đúng như mẫu.
  3. Lắp, đặt vào cho khớp, cho khít vào với nhau.
  4. Lấp lối đi bằng cành giong, cành gai.
  5. Tập trung, tụ tập nhau lại để cùng làm một việc.
  6. Che giấu cho mất tích.
  7. ^((xem từ nguyên 1)).
  8. Ph. Gấp rút.
  9. Bao vây bất ngờ để bắt người hàng loạt.
  10. Ph. Rủi, không may liên tiếp.
  11. Chúi vào một xó.
  12. Đgt., cũ Nháp.

Từ tương đương

English assemble to fit

Ví dụ

“Giương cung rắp bắn phượng hoàng, chẳng may lại gặp một đàn chim ri.”
“Rập kiểu.”
“Rấp ngõ.”
“Rấp chuyện tham ô.”
“Công việc rấp, phải làm khẩn trương.”
“Đen rấp”
“Ngã rấp.”
“Chết rấp”
“Ráp các bộ phận lại với nhau.”
“Ráp vào kéo cây gỗ.”
“Giặc đi ráp.”
“Lùng ráp.”
“Bản viết ráp.”
“Rắp mượn điền viên vui tuế nguyệt (Nguyễn Công Trứ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ráp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free