Nghĩa của rắp tâm | Babel Free
[zap̚˧˦ təm˧˧]Định nghĩa
- Định sẵn trong lòng (làm điều gì bậy).
- Nuôi ý định và quyết làm bằng được việc nào đó (thường là việc xấu)
Từ tương đương
Ví dụ
“Có người rắp tâm liều chết ở đó, nên uống rượu thật say, đến chỗ trũng nằm xuống, y đúng theo hướng, nhất định đợi giờ tạ thế.”
There was a man who conspired to commit suicide there, that is, to get extremely drunk and lie in marsh-like ground, and with determination in the plan, awaiting for his death.
“Rắp tâm đi theo giặc.”
“rắp tâm phá hoại”
“rắp tâm hại người”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free