HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rắp tâm | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zap̚˧˦ təm˧˧]

Định nghĩa

  1. Định sẵn trong lòng (làm điều gì bậy).
  2. Nuôi ý định và quyết làm bằng được việc nào đó (thường là việc xấu)

Từ tương đương

العربية ائتمر اعتصب تآمر ترابط
Čeština spiknout
English conspire
Français conspire
עברית קשר
한국어 짜다
Português conspire
Српски urotiti уротити
Svenska konspirera
Tiếng Việt âm mưu đồng loã lập mưu manh tâm

Ví dụ

“Có người rắp tâm liều chết ở đó, nên uống rượu thật say, đến chỗ trũng nằm xuống, y đúng theo hướng, nhất định đợi giờ tạ thế.”

There was a man who conspired to commit suicide there, that is, to get extremely drunk and lie in marsh-like ground, and with determination in the plan, awaiting for his death.

“Rắp tâm đi theo giặc.”
“rắp tâm phá hoại”
“rắp tâm hại người”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rắp tâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free