HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ré | Babel Free

Động từ CEFR C2 Standard
[zɛ˧˦]

Định nghĩa

  1. Nói voi kêu.
  2. Kéo vật gì nặng trên mặt đất.
  3. Tách ra, chia ra.
  4. Nói nắng hay mưa xiên vào, hắt vào.
  5. Kéo rộng ra.
  6. Đi quặt sang đường khác.
  7. Rề rà dềng dàng, chậm chạp.
  8. - ph. Nói lao động bằng cơ sở vật chất của người khác để được chia lãi.

Từ tương đương

Ví dụ

“Thuyền ta rẽ sóng biển Đông.”

Our boat breaks the waves of the Eastern Sea.

“Voi ré, ngựa hí inh tai.”
“Nắng ré đầu hồi.”
“Rê cái bàn ra ngoài.”
“Rê lưới.”
“Rẽ khóm lúa..”
“Rẽ đường ngôi..”
“Rẽ thúy chia uyên..”
“Chia rẽ tình duyên.”
“Rẽ tay phải.”
“Cấy rẽ.”
“Nuôi lợn rẽ.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free