HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rê bóng | Babel Free

Động từ CEFR B2
ze˧˧ ɓawŋ˧˥

Định nghĩa

Kỹ thuật cầu thủ kiểm soát và di chuyển bóng bằng tay hoặc chân trong các trận đấu.

Từ tương đương

العربية قطر
Bosanski dribling
Español baboso baboso
Français baveux dribbling
Hrvatski dribling
Bahasa Indonesia gorengan
Polski drybling
Русский дриблинг
Српски dribling

Ví dụ

“Cầu thủ bóng đá mang số áo 15 đang rê bóng gần về phía khung thành.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rê bóng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free