HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of rê bóng | Babel Free

Verb CEFR B2
/ze˧˧ ɓawŋ˧˥/

Định nghĩa

Kỹ thuật cầu thủ kiểm soát và di chuyển bóng bằng tay hoặc chân trong các trận đấu.

Ví dụ

“Cầu thủ bóng đá mang số áo 15 đang rê bóng gần về phía khung thành.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See rê bóng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course