HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ren | Babel Free

Noun CEFR C1 Standard
/[zɛn˧˧]/

Định nghĩa

  1. Tấm đan bằng chỉ mỏng, có hình trang trí, thường có hình răng cưa ở mép.
  2. Rãnh xoắn ốc sít liền nhau trong các chi tiết của dụng cụ, máy móc.

Từ tương đương

English Forge Groan

Ví dụ

“Đường viền bằng ren.”
“Ốc trờn ren.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ren used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course