HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ren | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[zɛn˧˧]

Định nghĩa

  1. Tấm đan bằng chỉ mỏng, có hình trang trí, thường có hình răng cưa ở mép.
  2. Rãnh xoắn ốc sít liền nhau trong các chi tiết của dụng cụ, máy móc.

Từ tương đương

Bosanski ren
Ελληνικά πέρασμα
Hrvatski ren
Polski nitkowanie
Русский нанизывание
Српски ren

Ví dụ

“Đường viền bằng ren.”
“Ốc trờn ren.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ren được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free