Nghĩa của ren | Babel Free
[zɛn˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
ren
Ελληνικά
πέρασμα
Hrvatski
ren
Polski
nitkowanie
Português
depilação com linha
Русский
нанизывание
Српски
ren
Ví dụ
“Đường viền bằng ren.”
“Ốc trờn ren.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free