HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của reni | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

rhenium

Từ tương đương

Afrikaans renium
العربية رِينِيُوم
Беларуская рэній
Български рений
Bosanski ren renij
Català reni
Čeština rhenium
Cymraeg rheniwm
Deutsch Rhenium
Ελληνικά ρήνιο
English Rhenium
Esperanto renio
Español renio
Eesti reenium
Suomi renium
Français rhénium
Galego renio
Hrvatski ren renij
Magyar rénium
Հայերեն ռենիում
Íslenska renín
Italiano renio
日本語 レニウム
ქართული რენიუმი
Қазақша рений
한국어 레늄
Latina rhenium
Lëtzebuergesch Rhenium
Lietuvių renis
Latviešu rēnijs
Македонски рениум
മലയാളം റീനിയം
Bahasa Melayu renium
Nederlands renium
Polski ren
Português rênio
Română reniu
Русский рений
Slovenčina rénium
Slovenščina renij
Српски ren renij
Svenska rhenium
Türkçe renyum
Українська реній
Oʻzbekcha reniy

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem reni được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free